TanroDictionary Sổ từ

filiety

/fɪˈlʌɪəti/

Anh
0

filiety là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đạo làm con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạo làm con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His filieti guided his daily choices.