TanroDictionary Sổ từ

filleting

/fɪlˈiːtɪŋ/

Anh
0

filleting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fillet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fillet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is filleting the fish for dinner.