TanroDictionary Sổ từ

fimbrial

/fɪmˈbɪrəl/

Anh
0

fimbrial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc diềm, tua viền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc diềm, tua viền.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fimbrial edge was soft and thin.