TanroDictionary Sổ từ

financial discipline

Anh
0

financial discipline là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguyên tắc tài chính; Kỹ thuật tài chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên tắc tài chính.danh từWiktionary
  2. Kỹ thuật tài chính.danh từWiktionary