TanroDictionary Sổ từ

financial instrument

/ ˈɪntstrəmənt/

Anh
0

financial instrument là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công cụ tài chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công cụ tài chính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The financial instrument was useful in class.