/ ˈprɑɪs/
financial price là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giá tài chính.
The financial price played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm