TanroDictionary Sổ từ

finger-nail

/ˈfɪŋɡɜːˈneɪl/

Anh
0

finger-nail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Móng tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Móng tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He trimmed each finger-nail neatly.