TanroDictionary Sổ từ

finger-print

/ˈfɪŋɡɜːˈprɪnt/

Anh
0

finger-print là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A finger-print was found on the cup.