TanroDictionary Sổ từ

finger-stall

/ˈfɪŋɡɜːˈstɔl/

Anh
0

finger-stall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao ngón tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao ngón tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The finger-stall protected his sore thumb.