TanroDictionary Sổ từ

fire-alarm

/ˈfɪərəˈlɑːrm/

Anh
0

fire-alarm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng còi báo động cháy; Báo động cháy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng còi báo động cháy.danh từEN-VI Dict
  2. Báo động cháy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fire-alarm woke everyone in the building.

  2. The fire-alarm sounded during lunch.