TanroDictionary Sổ từ

fish for

/fˈɪʃ fɔː/

Anh
0

fish for là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cố gắng lấy thông tin hoặc khiến ai đó nói điều gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cố gắng lấy thông tin hoặc khiến ai đó nói điều gì.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He's always fishing for compliments.