TanroDictionary Sổ từ

fish-hawk

/ˈfɪʃˈhɔk/

Anh
0

fish-hawk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim ó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim ó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish-hawk played a key role.