/ˈfɪʃˈhoʊld/
fish-hold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bãi cá.
The fish-hold was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm