/ˈfɪʃməˈnʊr/
fish-manure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân cá.
They discussed the fish-manure today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm