TanroDictionary Sổ từ

fish-market

/ˈfɪʃˈmɑːrkət/

Anh
0

fish-market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chợ cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chợ cá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the fish-market today.