/ˈfɪʃˈmil/
fish-meal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột cá.
The fish-meal appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm