/ˈfɪʃˈrɪrin/
fish-rearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề nuôi cá.
The fish-rearing played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm