TanroDictionary Sổ từ

fish-torpedo

/ˈfɪʃtɔrˈpiˌdoʊ/

Anh
0

fish-torpedo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngư lôi tự động hình cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngư lôi tự động hình cá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A fish-torpedo helped the team.