/ˈfɪʃtɔrˈpiˌdoʊ/
fish-torpedo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngư lôi tự động hình cá.
A fish-torpedo helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm