/ˈfɪʃbəʊl/
fishbowl là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bình nuôi cá.
The goldfish swam in a round fishbowl.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm