TanroDictionary Sổ từ

fisher open

/ ˈoʊpən/

Anh
0

fisher open là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem UNCOVERED INTEREST PARITYdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry fisher open points to UNCOVERED INTEREST PARITY.