TanroDictionary Sổ từ

fishing-boat

/ˈfɪʃinˈboʊt/

Anh
0

fishing-boat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyền đánh cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyền đánh cá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the fishing-boat today.