/ˈfɪʃinˈnɛt/
fishing-net là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lưới đánh cá.
She saw the fishing-net yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm