/ˈfɪˈʃpɑːnd/
fishpond là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ao thả cá; ao cá.
The fishpond was calm under the trees.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm