/ˈfɪʃɜːd/
fissured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chẻ; xẻ; nứt.
The fissured ground cracked after the heat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm