TanroDictionary Sổ từ

fistula

/ˈfɪstjʊlə/

Anh
0

fistula là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rò; Đường rò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rò.danh từEN-VI Dict
  2. Đường rò.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the fistula today.

  2. The doctor treated the fistula with care.