TanroDictionary Sổ từ

fistuliform

/fɪˈstʌləˌfemə/

Anh
0

fistuliform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình ống; dạng ống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình ống; dạng ống.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tube was fistuliform and narrow.