TanroDictionary Sổ từ

fitment

/ˈfɪtmənt/

Anh
0

fitment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ gỗ cố định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ gỗ cố định.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old house still has strong fitment.