TanroDictionary Sổ từ

flag field

/ ˈfild/

Anh
0

flag field là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vùng cờ hiệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng cờ hiệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the flag field today.