TanroDictionary Sổ từ

flagellatory

/ˌflædʒəˈlætəi/

Anh
0

flagellatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình phạt bằng roi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình phạt bằng roi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The judge rejected the flagellatory punishment.