TanroDictionary Sổ từ

flailed

/fleɪld/

Anh
0

flailed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flailđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child flailed his arms in fear.