TanroDictionary Sổ từ

flannelled

/flˈænəld/

Anh
0

flannelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flannel; Mặc quần bằng flanen, mặc quần áo bằng flanen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flannelđộng từEN-VI Dict
  2. Mặc quần bằng flanen, mặc quần áo bằng flanen.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He flannelled his legs before winter.

  2. He wore flannelled trousers all winter.