TanroDictionary Sổ từ

flap-eared

/ˈflæpˈɪrd/

Anh
0

flap-eared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đôi tai lòng thòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đôi tai lòng thòng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flap-eared puppy followed us home.