TanroDictionary Sổ từ

flare out

/flˈeər ˈaʊt/

Anh
0

flare out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đột nhiên nổi giận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đột nhiên nổi giận.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He flared out when he saw the dreadful report.