TanroDictionary Sổ từ

flat yield

/ ˈjild/

Anh
0

flat yield là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lợi suất đồng đều; Lợi nhuận đồng đều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lợi suất đồng đều.danh từEN-VI Dict
  2. Lợi nhuận đồng đều.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the flat yield on the desk.