TanroDictionary Sổ từ

flavoured

/flˈeɪvəd/

Anh
0

flavoured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flavour; Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flavourđộng từEN-VI Dict
  2. Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She flavoured the rice with herbs.

  2. The flavoured tea smelled sweet.