TanroDictionary Sổ từ

flax-dressing

/ˈflæksˈdrɛsin/

Anh
0

flax-dressing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chải sợi lanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chải sợi lanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flax-dressing made the fibers smoother.