TanroDictionary Sổ từ

flight simulator

/ ˈsɪmjəˌleɪtɜː/

Anh
0

flight simulator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ mô phỏng phi hành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ mô phỏng phi hành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the flight simulator yesterday.