/ ˈkæpətəl/
floating capital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vốn luân chuyển.
She saw the floating capital yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm