TanroDictionary Sổ từ

floating computation

/ ˌkɑːmpjʊˈteɪʃən/

Anh
0

floating computation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép toán phù động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép toán phù động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A floating computation helped the team.