/ ˌkɑːmpjʊˈteɪʃən/
floating computation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép toán phù động.
A floating computation helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm