TanroDictionary Sổ từ

floating-point data

/ ˈdeɪtə/

Anh
0

floating-point data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dữ liệu điểm phù động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ liệu điểm phù động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the floating-point data on the desk.