TanroDictionary Sổ từ

floodbank

/ˈflʌdˌbæŋk/

Anh
0

floodbank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tười dựng lên ngăn nước ngập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tười dựng lên ngăn nước ngập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They built a floodbank beside the river.