TanroDictionary Sổ từ

floodlighted

/ˈflʌdlaɪtɪd/

Anh
0

floodlighted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của floodlight.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của floodlightđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stadium was floodlighted for the match.