TanroDictionary Sổ từ

floor-length

/ˈflɔrˈlɛŋkθ/

Anh
0

floor-length là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chạy xuống đến sàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chạy xuống đến sàn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a floor-length dress to the party.