TanroDictionary Sổ từ

floorway

/ˈflɔːrˌweɪ/

Anh
0

floorway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kênh tháo lũ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kênh tháo lũ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The floorway carried water away from the house.