/ˈflɔːriːət/
floriate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trang bị bằng hoa.
Please floriate the note for me.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm