TanroDictionary Sổ từ

floscule

/ˈflɑːskjəl/

Anh
0

floscule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa con (trong cụm hoa); hoa nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa con (trong cụm hoa); hoa nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each floscule opened into a tiny bloom.