TanroDictionary Sổ từ

flounce out

/flˈaʊns ˈaʊt/

Anh
0

flounce out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rời khỏi một nơi một cách tức giận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rời khỏi một nơi một cách tức giận.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He flounced out when the press started criticising him.