TanroDictionary Sổ từ

flour-box

/ˈflɑʊərˈbɑːks/

Anh
0

flour-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp rắc bột mì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp rắc bột mì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She shook flour from the flour-box carefully.