TanroDictionary Sổ từ

flourished

/flˈʌrɪʃt/

Anh
0

flourished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flourish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flourishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her small business flourished within two years.