TanroDictionary Sổ từ

flowage

/ˈfloʊɪdʒ/

Anh
0

flowage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flowage from the pipe filled the tank.